spiranthes cernua

Định nghĩa
  1. Danh từ: một loài phong lan thuộc chi (chi Lan xoắn), thân cao, mọc thẳng đứng, với những chùm hoa xoắn ốc dày đặc, màu trắng kem, tỏa hương vani. Loài này phân bố rộng rãi, đặc biệtnhững nơi ẩm thấp tại miền đông trung tâm Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, thường được gọi là "lan xoắn nước" (ladies' tresses) do hình dáng xoắn ốc đặc trưng của cụm hoa.
  • Loài này thường được nghiên cứu trong sinh thái học như một chỉ thị cho môi trường đất ngập nước.
Biến thể từ gần giống
  • Spiranthes (danh từ): chi Lan xoắn, bao gồm nhiều loài phong lan hoa xoắn ốc.
  • Cernua (tính từ, trong tiếng Latinh): có nghĩa "cúi xuống" hoặc "nghiêng", mô tả đặc điểm hoa của loài này thường hướng xuống dưới.
Từ đồng nghĩa
  • Lan xoắn nước (tên thông thường trong tiếng Việt).
  • (tên khoa học chính thức) không từ đồng nghĩa phổ biến khác, nhưng trong một số tài liệu có thể được gọi là .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng, đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Spiranthes cernua.

spiranthes cernua
A cluster of Spiranthes cernua blooms in a sunny, damp meadow.